Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại mồ côi
- charity-school; orphanage
* Từ tham khảo/words other:
-
nho khô
-
nhớ kỹ
-
nho lại
-
nhỏ lại
-
nhớ lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại mồ côi
* Từ tham khảo/words other:
- nho khô
- nhớ kỹ
- nho lại
- nhỏ lại
- nhớ lại