Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái đạn ghém
- canister, shrapnel shell
* Từ tham khảo/words other:
-
quân đội nhà nghề
-
quân đội nhân dân
-
quân đội nhân dân việt nam
-
quân đội tình nguyện
-
quân đội viên đội biệt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái đạn ghém
* Từ tham khảo/words other:
- quân đội nhà nghề
- quân đội nhân dân
- quân đội nhân dân việt nam
- quân đội tình nguyện
- quân đội viên đội biệt động