Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác tráng
* dtừ|- debauch, debauchery|* ttừ|- debauched
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh giá là
-
đánh giá lại
-
đánh giá một cách lạc quan
-
đánh giá quá cao
-
đánh giá sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác tráng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh giá là
- đánh giá lại
- đánh giá một cách lạc quan
- đánh giá quá cao
- đánh giá sai