Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác tạc
- go beyond, pass, get ahead of, previl over, get better of
* Từ tham khảo/words other:
-
thế cài răng lược
-
thế cân bằng
-
thẻ căn cước
-
thể cấu tạo
-
thể chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác tạc
* Từ tham khảo/words other:
- thế cài răng lược
- thế cân bằng
- thẻ căn cước
- thể cấu tạo
- thể chai