Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế cân bằng
* dtừ|- poise
* Từ tham khảo/words other:
-
tôi không thể hiểu được điều đó
-
tối kỵ
-
tôi lại
-
tôi lại đề cao anh
-
tội làm ly giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế cân bằng
* Từ tham khảo/words other:
- tôi không thể hiểu được điều đó
- tối kỵ
- tôi lại
- tôi lại đề cao anh
- tội làm ly giáo