Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả nợ
- to pay/settle/clear one's debt; to satisfy one's creditor|= đủ sức trả nợ credit-worthy; solvent|= không đủ sức trả nợ insolvent
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ lưng
-
nghỉ mát
-
nghĩ miên man
-
nghi môn
-
nghĩ một cách rất căng thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả nợ
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ lưng
- nghỉ mát
- nghĩ miên man
- nghi môn
- nghĩ một cách rất căng thẳng