Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội phản quốc
* dtừ|- high treason, patricide, parricide|* ttừ|- parricidal, patricidal
* Từ tham khảo/words other:
-
dọc theo mạn tàu
-
dốc thoải
-
độc thoại
-
dốc thoai thoải
-
dốc thoai thoải trước pháo đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội phản quốc
* Từ tham khảo/words other:
- dọc theo mạn tàu
- dốc thoải
- độc thoại
- dốc thoai thoải
- dốc thoai thoải trước pháo đài