Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình bạn
- companionship; comradeship; friendship|= coi trọng tình bạn hơn là tiền bạc to value friendship above money|= tôi không cần gì ở anh ngoài tình bạn i desire nothing of you but your friendship
* Từ tham khảo/words other:
-
vận tải công cộng
-
vận tải đô thị
-
vận tải đường bộ
-
vận tải đường sắt
-
vận tải đường sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình bạn
* Từ tham khảo/words other:
- vận tải công cộng
- vận tải đô thị
- vận tải đường bộ
- vận tải đường sắt
- vận tải đường sông