Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tim đập chậm
* dtừ|- vegal heart
* Từ tham khảo/words other:
-
khom lưng
-
khom lưng cúi đầu
-
khom lưng uốn gối
-
khom người
-
khóm tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tim đập chậm
* Từ tham khảo/words other:
- khom lưng
- khom lưng cúi đầu
- khom lưng uốn gối
- khom người
- khóm tre