Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khom lưng
- hunch one's back
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh hoa khô ướp với hương liệu
-
cánh hoa rum khô
-
cảnh hoang tàn
-
cảnh hồi tưởng
-
cảnh hỗn độn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khom lưng
* Từ tham khảo/words other:
- cánh hoa khô ướp với hương liệu
- cánh hoa rum khô
- cảnh hoang tàn
- cảnh hồi tưởng
- cảnh hỗn độn