Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu thụ đan dược
* dtừ|- ammunition expenditure
* Từ tham khảo/words other:
-
phân bố học
-
phần bổ sung
-
phản bội
-
phản bội lời thề
-
phản bội một cuộc đấu tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu thụ đan dược
* Từ tham khảo/words other:
- phân bố học
- phần bổ sung
- phản bội
- phản bội lời thề
- phản bội một cuộc đấu tranh