Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản bội lời thề
* dtừ|- perjury|* ngđtừ|- perjure
* Từ tham khảo/words other:
-
mua góp
-
mua gộp
-
múa gươm
-
mùa hạ
-
mùa hái nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản bội lời thề
* Từ tham khảo/words other:
- mua góp
- mua gộp
- múa gươm
- mùa hạ
- mùa hái nho