Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản bội
- to turn a cat in the pan; to be unfaithful to...; to betray|= phản bội trong tình yêu to be unfaithful in one's love|= kẻ phản bội rat; traitor; betrayer; cat in the pan; turncoat; quisling; renegade; apostate
* Từ tham khảo/words other:
-
những năm tuổi trên 40
-
nhung não
-
những nét đàn bà
-
những người bình dân
-
những người cùng một giuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản bội
* Từ tham khảo/words other:
- những năm tuổi trên 40
- nhung não
- những nét đàn bà
- những người bình dân
- những người cùng một giuộc