Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến ra
* đtừ|- to move on out, debouch
* Từ tham khảo/words other:
-
có đầu nhụy
-
có dấu nối ở giữa
-
có đầu óc
-
có đầu óc tỉnh táo
-
có dấu trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến ra
* Từ tham khảo/words other:
- có đầu nhụy
- có dấu nối ở giữa
- có đầu óc
- có đầu óc tỉnh táo
- có dấu trừ