Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tèm lem
- slovenly, untidy, dirty
* Từ tham khảo/words other:
-
nấm lõ chó
-
nằm lơ mơ
-
nấm lửa
-
nấm lùn
-
năm mão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tèm lem
* Từ tham khảo/words other:
- nấm lõ chó
- nằm lơ mơ
- nấm lửa
- nấm lùn
- năm mão