Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ áp
- water pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
công chứng
-
công chứng thư
-
công chứng viên
-
công chuyện
-
cọng cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ áp
* Từ tham khảo/words other:
- công chứng
- công chứng thư
- công chứng viên
- công chuyện
- cọng cỏ