Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc hãm
* dtừ|- xem thuốc sắc|- fixative
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt đứt
-
cắt đứt quan hệ
-
cắt đứt quan hệ bầu bạn với
-
cắt gác
-
cắt gân kheo cho què
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc hãm
* Từ tham khảo/words other:
- cắt đứt
- cắt đứt quan hệ
- cắt đứt quan hệ bầu bạn với
- cắt gác
- cắt gân kheo cho què