Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu dụng
- to take on; to employ
* Từ tham khảo/words other:
-
bừng cháy
-
bụng chửa
-
bụng cóc
-
bụng dạ
-
bụng đầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu dụng
* Từ tham khảo/words other:
- bừng cháy
- bụng chửa
- bụng cóc
- bụng dạ
- bụng đầy