Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống thiết
* ttừ|- grief, sorrow, woe, sorrowful, sad, mourful, doleful|= chia buồn thống thiết với gia đình người chết express one's heartfelt condolences to the family of the deceased
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ chênh lệch
-
giờ chết
-
gió chiều
-
gió chiều nào theo chiều nấy
-
gió chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống thiết
* Từ tham khảo/words other:
- giờ chênh lệch
- giờ chết
- gió chiều
- gió chiều nào theo chiều nấy
- gió chính