Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời kỳ trung cổ
* thngữ|- the dark ages
* Từ tham khảo/words other:
-
làm vẻ
-
lắm vẻ
-
làm vệ sinh
-
làm vẹt
-
làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời kỳ trung cổ
* Từ tham khảo/words other:
- làm vẻ
- lắm vẻ
- làm vệ sinh
- làm vẹt
- làm việc