Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệm
- furnish, grant, award
* Từ tham khảo/words other:
-
buốt thấu xương
-
bươu
-
bướu
-
bướu ác
-
bướu cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệm
* Từ tham khảo/words other:
- buốt thấu xương
- bươu
- bướu
- bướu ác
- bướu cây