Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bướu ác
- malignant tumour
* Từ tham khảo/words other:
-
gằm
-
gặm
-
gam âm
-
gầm bàn
-
gặm cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bướu ác
* Từ tham khảo/words other:
- gằm
- gặm
- gam âm
- gầm bàn
- gặm cỏ