Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí phát
- distribute
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ
-
nhiệm vụ an ninh
-
nhiệm vụ bí mật
-
nhiệm vụ cách mạng
-
nhiệm vụ cai quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí phát
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ
- nhiệm vụ an ninh
- nhiệm vụ bí mật
- nhiệm vụ cách mạng
- nhiệm vụ cai quản