Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thềm nhà
- veranda, flight of steps (in front of house)
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu đọa đày
-
chịu đực
-
chịu đựn
-
chịu đựng
-
chịu đựng ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thềm nhà
* Từ tham khảo/words other:
- chịu đọa đày
- chịu đực
- chịu đựn
- chịu đựng
- chịu đựng ai