Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt đáy
- take in, contract, make narrower
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa xoè
-
hoa xuân
-
hóa xương
-
hoác
-
hoắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt đáy
* Từ tham khảo/words other:
- hoa xoè
- hoa xuân
- hóa xương
- hoác
- hoắc