Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo phạt
- punish, chastise
* Từ tham khảo/words other:
-
chăng lưới
-
chằng lưới sắt
-
chăng màn
-
chàng màng
-
chàng mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo phạt
* Từ tham khảo/words other:
- chăng lưới
- chằng lưới sắt
- chăng màn
- chàng màng
- chàng mạng