Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạo nghề
- technically experienced; skilled
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt giam
-
bắt gió
-
bát giới
-
bắt giọng
-
bắt giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạo nghề
* Từ tham khảo/words other:
- bắt giam
- bắt gió
- bát giới
- bắt giọng
- bắt giữ