Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân phận nô lệ
* dtừ|- servility
* Từ tham khảo/words other:
-
dân dụng
-
đan được
-
đạn dược
-
dẫn đường
-
dẫn đường đi trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân phận nô lệ
* Từ tham khảo/words other:
- dân dụng
- đan được
- đạn dược
- dẫn đường
- dẫn đường đi trước