Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham tán
- counselor; charge d'affaires; take part in the discussion
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới xương vai
-
đượm
-
đượm đà
-
đượm hương thơm
-
đuỗn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham tán
* Từ tham khảo/words other:
- dưới xương vai
- đượm
- đượm đà
- đượm hương thơm
- đuỗn