Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ thụ
* dtừ|- give and take; have contacts
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán thịt cho các gia đình
-
người bán thịt súc vật đẻ non
-
người bẩn thỉu
-
người bẩn thỉu dơ dáy
-
người bẩn thỉu hôi hám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ thụ
* Từ tham khảo/words other:
- người bán thịt cho các gia đình
- người bán thịt súc vật đẻ non
- người bẩn thỉu
- người bẩn thỉu dơ dáy
- người bẩn thỉu hôi hám