Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả neo
- to drop anchor; to cast anchor; to anchor
* Từ tham khảo/words other:
-
năm sửu
-
năm tài chính
-
nấm tai mèo
-
nấm tán
-
nam tào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả neo
* Từ tham khảo/words other:
- năm sửu
- năm tài chính
- nấm tai mèo
- nấm tán
- nam tào