Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay đá bóng
* dtừ|- kick, kicker
* Từ tham khảo/words other:
-
phán đoán trước
-
phản đối
-
phân đôi
-
phân đội
-
phân đội biệt phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay đá bóng
* Từ tham khảo/words other:
- phán đoán trước
- phản đối
- phân đôi
- phân đội
- phân đội biệt phái