Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp loạn
- mixed, miscellaneous, confused, muddled
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy điệu một nhịp
-
nhảy điệu simmi
-
nhảy dù
-
nhẩy dù
-
nhảy dù khẩn cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạp loạn
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy điệu một nhịp
- nhảy điệu simmi
- nhảy dù
- nhẩy dù
- nhảy dù khẩn cấp