Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân trang
- the latest fashion, new made; renew, do up, make as good as new
* Từ tham khảo/words other:
-
định kiến
-
định kỳ
-
định kỳ giao phối
-
dính lại
-
đình lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân trang
* Từ tham khảo/words other:
- định kiến
- định kỳ
- định kỳ giao phối
- dính lại
- đình lại