Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số thấp
- low frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng vào hàng
-
đụng vào nhau
-
dùng vào nhiều mục đích
-
dùng vào tế lễ
-
đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số thấp
* Từ tham khảo/words other:
- đứng vào hàng
- đụng vào nhau
- dùng vào nhiều mục đích
- dùng vào tế lễ
- đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát