Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn phai
- fade away
* Từ tham khảo/words other:
-
xướng
-
xưởng
-
xướng âm
-
xuống âm phủ
-
xương bả vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn phai
* Từ tham khảo/words other:
- xướng
- xưởng
- xướng âm
- xuống âm phủ
- xương bả vai