Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xướng âm
* dtừ|- solfeggio, solmization; * đtừ solmizate
* Từ tham khảo/words other:
-
lối ra an toàn
-
lối ra khi khẩn cấp
-
lối ra vào
-
lời răn
-
lời răn trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xướng âm
* Từ tham khảo/words other:
- lối ra an toàn
- lối ra khi khẩn cấp
- lối ra vào
- lời răn
- lời răn trước