Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xướng âm
* dtừ|- solfeggio, solmization; * đtừ solmizate
* Từ tham khảo/words other:
-
vị trí kề nhau
-
vị trí làm việc
-
vị trí ném bắt bóng gần
-
vị trí ngoài khơi
-
vị trí nhìn rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xướng âm
* Từ tham khảo/words other:
- vị trí kề nhau
- vị trí làm việc
- vị trí ném bắt bóng gần
- vị trí ngoài khơi
- vị trí nhìn rõ