Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tác ngạnh
- obstruct, impede
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi dạ bảo vâng
-
gối dài
-
gối đất
-
gối đất nằm sương
-
gội đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tác ngạnh
* Từ tham khảo/words other:
- gọi dạ bảo vâng
- gối dài
- gối đất
- gối đất nằm sương
- gội đầu