Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gối đất
- use the ground as a pillow
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu thuẫn chính trị
-
hậu thuẫn cho ai
-
hậu thuộc địa
-
hậu thưởng
-
hậu tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gối đất
* Từ tham khảo/words other:
- hậu thuẫn chính trị
- hậu thuẫn cho ai
- hậu thuộc địa
- hậu thưởng
- hậu tiến