Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa bò tươi
- milk fresh from the cow
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc biểu diễn nhiều môn
-
cuộc biểu diễn phô trương
-
cuộc biểu diễn phụ
-
cuộc biểu diễn thể dục thể thao
-
cuộc biểu diễn văn nghệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa bò tươi
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc biểu diễn nhiều môn
- cuộc biểu diễn phô trương
- cuộc biểu diễn phụ
- cuộc biểu diễn thể dục thể thao
- cuộc biểu diễn văn nghệ