Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đổi hướng
* dtừ|- turning
* Từ tham khảo/words other:
-
phát phiếu
-
phất phơ
-
phất phới
-
phát phóng
-
phất phỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đổi hướng
* Từ tham khảo/words other:
- phát phiếu
- phất phơ
- phất phới
- phát phóng
- phất phỏng