Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sư đoàn bộ
- division headquarters
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi vi vu
-
thôi việc
-
thời vụ
-
thổi vù vù
-
thói vụn vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sư đoàn bộ
* Từ tham khảo/words other:
- thổi vi vu
- thôi việc
- thời vụ
- thổi vù vù
- thói vụn vặt