Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đã rồi
- fait accompli|= đặt ai trước sự đã rồi to present somebody with a fait accompli
* Từ tham khảo/words other:
-
cây thầu dầu
-
cậy thế
-
cấy thêm vụ
-
cày theo đường mức
-
cây thì là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đã rồi
* Từ tham khảo/words other:
- cây thầu dầu
- cậy thế
- cấy thêm vụ
- cày theo đường mức
- cây thì là