Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây thầu dầu
* dtừ|- castor-been tree, castor oil plant
* Từ tham khảo/words other:
-
kiến trúc bàn cờ
-
kiến trúc biến dạng
-
kiến trúc bọt
-
kiến trúc dạng cành cây
-
kiến trúc sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây thầu dầu
* Từ tham khảo/words other:
- kiến trúc bàn cờ
- kiến trúc biến dạng
- kiến trúc bọt
- kiến trúc dạng cành cây
- kiến trúc sư