Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng dạt dào
- the waves of the ocean splash
* Từ tham khảo/words other:
-
đường mốc
-
đường mòn
-
đường mòn hồ chí minh
-
đường một chiều
-
đường một ray
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng dạt dào
* Từ tham khảo/words other:
- đường mốc
- đường mòn
- đường mòn hồ chí minh
- đường một chiều
- đường một ray