Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường một chiều
- one-way street
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn lại không cho phát triển
-
chắn lại không cho ra
-
chẵn lẻ
-
chăn len
-
chăn loan gối phượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường một chiều
* Từ tham khảo/words other:
- chặn lại không cho phát triển
- chắn lại không cho ra
- chẵn lẻ
- chăn len
- chăn loan gối phượng