Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sõi sàng
- fluent, skillful
* Từ tham khảo/words other:
-
khu ấp chiến lược
-
khử axit cacbonic
-
khu báo chí
-
khu bảo tồn
-
khu bảo tồn chim muông thú rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sõi sàng
* Từ tham khảo/words other:
- khu ấp chiến lược
- khử axit cacbonic
- khu báo chí
- khu bảo tồn
- khu bảo tồn chim muông thú rừng