Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử axit cacbonic
* ngđtừ|- decarbonate
* Từ tham khảo/words other:
-
hạo nhiên
-
hào nhoáng
-
hào nhoáng bề ngoài
-
hào nhoáng nhân tạo
-
hào nhoáng rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử axit cacbonic
* Từ tham khảo/words other:
- hạo nhiên
- hào nhoáng
- hào nhoáng bề ngoài
- hào nhoáng nhân tạo
- hào nhoáng rẻ tiền