Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sập bẫy
- spring a trap|= sập bẫy chim to spring a bird-trap
* Từ tham khảo/words other:
-
não tuỷ
-
não và tủy sống
-
nạo vét
-
não viêm
-
nạo xái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sập bẫy
* Từ tham khảo/words other:
- não tuỷ
- não và tủy sống
- nạo vét
- não viêm
- nạo xái